[pǒ cè]
phả trắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
居心叵测jū xīn pǒ cè
cư tâm phả trắc
nung nấu ý đồ khó lường
心怀叵测xīn huái pǒ cè
tâm hoài phả trắc
xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.