[jùn yǔ]
tuấn ngữ
隽语箴言
jùn yǔ zhēn yán
lời hay ý đẹp
疲隽语人有倦(勌)点工,地曜觉:百庆饱:农按不隽语诲人不隽语
pí jùn yǔ rén yǒu juàn ( juàn ) diǎn gōng , dì yào jué : bǎi qìng bǎo : nóng àn bú jùn yǔ huì rén bú jùn yǔ
mệt mỏi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.