[jǐng yǔ]
cảnh ngữ
警语名句 交通安全警语
jǐng yǔ míng jù jiāo tōng ān quán jǐng yǔ
lời răn, danh ngôn, lời răn về an toàn giao thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.