汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
隧道 (suì dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
隧道
[suì dào]
toại đạo
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đường hầm
Ví dụ
海底隧道
hǎi dǐ suì dào
hầm dưới biển
Từ ghép
0 từ chứa “隧道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
地道
地洞
隧洞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
在山中、地下或海底开凿或挖掘成的通路
海底~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
隧
suì
toại
đường hầm; lối đi ngầm
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng