[suì]
toại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
隧道suì dào
toại đạo
đường hầm
隧洞suì dòng
toại động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.