汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
隐避 (yǐn bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
隐避
【隱避】
[yǐn bì]
ẩn tị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ẩn nấp
2
che giấu và tránh
3
giữ kín điều gì đó
Ví dụ
隐避在外
yǐn bì zài wài
Trốn tránh bên ngoài
Từ ghép
0 từ chứa “隐避”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
卧底
藏身
藏躲
隐伏
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
隐藏躲避
~在外
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
隐
yǐn
ẩn
Giấu kín, che đậy, không để lộ ra; Kín đáo, không rõ ràng, không dễ nhận thấy; Điều bí mật, việc riêng tư không muốn người khác biết
避
bì
tị
Tránh, lẩn tránh, né tránh một điều gì đó; Ngăn chặn, ngăn ngừa, làm cho không xảy ra; Rút lui, giữ khoảng cách, từ bỏ