汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
藏躲 (cáng duǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
藏躲
[cáng duǒ]
tàng đoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ẩn nấp
2
che giấu
Ví dụ
无处藏躲
wú chù cáng duǒ
không nơi ẩn nấp
Từ ghép
0 từ chứa “藏躲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
卧底
藏身
隐伏
隐避
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
躲藏
无处~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
藏
cáng
tàng
Giấu đi, che đậy, không để lộ ra; Cất giữ, tích trữ, bảo quản; Chứa đựng, bao hàm bên trong
躲
duǒ
đoá
Trốn, ẩn nấp để tránh bị phát hiện; Tránh né, lẩn tránh một điều gì đó không mong muốn; Tránh sang một bên, nhường đường