[cáng shēn]
tàng thân
无处藏身
wú chù cáng shēn
không nơi ẩn náu
藏身之128cang-cao藏操糙曹嘈漕所
cáng shēn zhī 128cang-cao cáng cāo cāo cáo cáo cáo suǒ
nơi ẩn náu
藏身处cáng shēn chù
tàng thân xứ
nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn; nơi trú ẩn
藏身之处cáng shēn zhī chù
tàng thân chi xứ
nơi ẩn náu; chỗ trú ẩn