[yǐn shēn]
ẩn thân
隐身山林!隐身在门后
yǐn shēn shān lín ! yǐn shēn zài mén hòu
Ẩn mình trong núi rừng! Ẩn mình sau cánh cửa
隐身草yǐn shēn cǎo
ẩn thân thảo
loại cỏ huyền thoại giúp tàng hình; bóng gió việc che giấu bản thân hoặc kế hoạch
隐身技术yǐn shēn jì shù
ẩn thân kỹ thuật
Công nghệ tàng hình.
隐身草儿yǐn shēn cǎo ér
ẩn thân thảo nhi
biến thể er hoá của 隱身草|隐身草[yin3 shen1 cao3]