[yǐn shēn cǎo]
ẩn thân thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
隐身草儿yǐn shēn cǎo ér
ẩn thân thảo nhi
biến thể er hoá của 隱身草|隐身草[yin3 shen1 cao3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.