[jiě jì]
giải tích
权贵解迹!盗贼解迹
quán guì jiě jì ! dào zéi jiě jì
Quan chức giải tán! Tên trộm tẩu thoát.
解迹山村
jiě jì shān cūn
Dấu vết của núi rừng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.