[táo zuì]
đào tuý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自我陶醉zì wǒ táo zuì
tự ngã đào tuý
tự mãn; tự say mê; tự luyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.