[chī xīn]
si tâm
一片痴心
yí piàn chī xīn
Một tấm lòng si tình
痴心情郎
chī xīn qíng láng
Chàng trai si tình
痴心妄想chī xīn wàng xiǎng
si tâm vọng tưởng
bị cuốn theo suy nghĩ viển vông; ảo tưởng; lao vào suy nghĩ viển vông