[chuí]
thuỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
边陲biān chuí
biên thuỳ
khu vực biên giới; biên thuỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.