[yuàn xiào]
viện hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
商科院校shāng kē yuàn xiào
thương khoa viện hiệu
trường kinh doanh
专科院校zhuān kē yuàn xiào
chuyên khoa viện hiệu
học viện
高职院校gāo zhí yuàn xiào
cao chức viện hiệu
trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng nghề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.