[xiào]
hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
校内xiào nèi
hiệu nội
Xiaonei
校准jiào zhǔn
hiệu chuẩn
hiệu chuẩn
校区xiào qū
hiệu khu
khuôn viên trường
校历xiào lì
hiệu lịch
lịch học
校地xiào dì
hiệu địa
khuôn viên trường
校外xiào wài
hiệu ngoại
ngoài khuôn viên trường
校官xiào guān
hiệu quan
sĩ quan quân đội; sĩ quan trong quân đội Trung Quốc, được chia thành 大校, 上校, 中校, 少校
校尉xiào wèi
hiệu uý
sĩ quan quân đội
校徽xiào huī
hiệu huy
huy hiệu trường; biểu tượng đại học; huy hiệu đại học
校招xiào zhāo
hiệu chiêu
tuyển dụng trong khuôn viên trường
校方xiào fāng
hiệu phương
nhà trường; ban giám hiệu
校点jiào diǎn
hiệu điểm
Hiệu đính và thêm dấu câu.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.