汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
陡壁 (dǒu bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陡壁
[dǒu bì]
đẩu bích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
vách đá dựng đứng
2
vách núi
3
dốc thẳng đứng
Ví dụ
陡壁悬崖
dǒu bì xuán yá
Vách đá cheo leo
Từ ghép
0 từ chứa “陡壁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
削壁
断崖
绝壁
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
像墙壁那样直立的岸或山崖
~悬崖
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
陡
dǒu
đẩu
Dốc, dựng đứng, thẳng đứng; Đột ngột, bất ngờ
壁
bì
bích
tường; vách; vách đá dựng đứng; thành lũy; rào cản