[duàn yá]
đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
断崖式duàn yá shì
mạnh; đột ngột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.