[jiàng luò]
giáng lạc
飞机降落在跑道上
fēi jī jiàng luò zài pǎo dào shàng
Máy bay hạ cánh xuống đường băng
降落伞jiàng luò sǎn
giáng lạc tản
dù
降落地点jiàng luò dì diǎn
giáng lạc địa điểm
địa điểm hạ cánh
降落跑道jiàng luò pǎo dào
giáng lạc bào đạo
đường băng
坐降落伞zuò jiàng luò sǎn
toạ giáng lạc tản
nhảy dù
自由降落zì yóu jiàng luò
tự do giáng lạc
rơi tự do