[jiàng luò sǎn]
giáng lạc tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坐降落伞zuò jiàng luò sǎn
toạ giáng lạc tản
nhảy dù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.