[jiàng lín]
giáng lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
降临节jiàng lín jié
giáng lâm tiết
Mùa Vọng
圣灵降临shèng líng jiàng lín
thánh linh giáng lâm
Lễ Ngũ Tuần
圣神降临shèng shén jiàng lín
thánh thần giáng lâm
Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống
夜幕降临yè mù jiàng lín
dạ màn
đêm buông xuống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.