陆西星 (lù xī xīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
陆西星【陸西星】
[lù xī xīng]
lục tây tinh
3 chữ
Từ vựng
1
Lu Xixing, tác giả Đạo giáo thời Minh, người được cho là đồng tác giả tiểu thuyết huyền ảo Phong Thần Diễn Nghĩa 封神演義|封神演义[Feng1 shen2 Yan3 yi4], cùng với Hứa Trọng Lâm 許仲琳|许仲琳[Xu3 Zhong4 lin2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “陆西星”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.