[lù xù]
lục tục
来宾陆续地到了
lái bīn lù xù dì dào le
khách mời lần lượt đến
一到三月,桃花、李花和海棠陆陆续续都开了
yí dào sān yuè , táo huā 、 lǐ huā hé hǎi táng lù lù xù xù dōu kāi le
Cứ đến tháng ba, hoa đào, hoa mận và hoa hải đường lần lượt nở rộ
陆陆续续lù lù xù xù
lục lục tục tục
lần lượt; từng cái một; liên tục