[lù qiáo]
lục kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大陆桥dà lù qiáo
đại lục kiều
Tuyến giao thông vận tải trên lục địa nối hai vùng biển, chủ yếu để liên vận đường biển-đường bộ, rút ngắn quãng đường vận chuyển (ví dụ: Cầu lục địa Á-Âu từ Liên Vân Cảng đến Rotterdam)