[qiáo]
kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桥东qiáo dōng
kiều đông
Quận Kiều Đông; Quận Kiều Đông của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
桥接qiáo jiē
kiều tiếp
kết nối cầu
桥本qiáo běn
kiều bản
Hashimoto
桥段qiáo duàn
kiều đoạn
cảnh; phép thoại; kỹ xảo cốt truyện
桥脑qiáo nǎo
kiều não
cầu não
桥西qiáo xī
kiều tây
Quận Qiaoxi; Quận Qiaoxi của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
桥镇qiáo zhèn
kiều trấn
Bridgetown, thủ đô của Barbados
桥面qiáo miàn
kiều diện
làn đường; sàn; mặt cầu
桥洞qiáo dòng
kiều động
Lỗ dưới gầm cầu
桥墩qiáo dūn
kiều đôn
mố cầu
桥孔qiáo kǒng
kiều khổng
Lỗ dưới gầm cầu
桥梁qiáo liáng
kiều lương
cây cầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.