大陆桥 (dà lù qiáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大陆桥【大陸橋】
[dà lù qiáo]
đại lục kiều
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tuyến giao thông vận tải trên lục địa nối hai vùng biển, chủ yếu để liên vận đường biển-đường bộ, rút ngắn quãng đường vận chuyển (ví dụ: Cầu lục địa Á-Âu từ Liên Vân Cảng đến Rotterdam)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.