[lù jī]
lục cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陆基导弹lù jī dǎo dàn
lục cơ đạo đạn
tên lửa trên đất liền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.