[lù shàng]
lục thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陆上风电lù shàng fēng diàn
lục thượng phong điện
điện gió trên bờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.