汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
际涯 (jì yá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
际涯
【際涯】
[jì yá]
tế nhai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Biên giới.
Ví dụ
渺无际涯
miǎo wú jì yá
mênh mông vô bờ
Từ ghép
0 từ chứa “际涯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
边境
涯际
疆界
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉边际
渺无~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
际
jì
tế
Biên giới, ranh giới, giới hạn; Thời điểm, lúc; Mối quan hệ, sự giao tiếp
涯
yá
nhai
Bờ, mép (nơi tiếp giáp giữa đất và nước hoặc không gian); Giới hạn, ranh giới; Cuộc đời, sự nghiệp