[biān jìng]
biên cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
边境贸易biān jìng mào yì
biên cảnh mậu dịch
Hoạt động thương mại giữa các tổ chức thương mại của các nước láng giềng hoặc cư dân biên giới tại khu vực giáp ranh hai nước; thương mại biên giới
边境冲突biān jìng chōng tū
biên cảnh xung đột
xung đột biên giới
边境地区biān jìng dì qū
biên cảnh địa khu
khu vực biên giới