[yá jì]
nhai tế
漫无涯际的海洋。:ya〈书)眼角。睚
màn wú yá jì de hǎi yáng 。:ya〈 shū ) yǎn jiǎo 。 yá
Biển cả mênh mông. : mắt (sách). khóe mắt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.