[jiē jí]
giai cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阶级式jiē jí shì
giai cấp thức
có tính thứ bậc
阶级性jiē jí xìng
giai cấp tính
Tính giai cấp
阶级成分jiē jí chéng fèn
giai cấp thành phận
thành phần xã hội; địa vị xã hội
阶级斗争jiē jí dòu zhēng
giai cấp đấu tranh
đấu tranh giai cấp
买办阶级mǎi bàn jiē jí
mãi biện giai cấp
Giai cấp mại bản
资产阶级zī chǎn jiē jí
tư sản giai cấp
giai cấp tư sản
无产阶级wú chǎn jiē jí
vô sản giai cấp
giai cấp vô sản
地主阶级dì zhǔ jiē jí
địa chủ
giai cấp địa chủ
剥削阶级bō xuē jiē jí
bác tước giai cấp
giai cấp bóc lột
农民阶级nóng mín jiē jí
nông dân giai cấp
giai cấp nông dân; tầng lớp nông dân
中产阶级zhōng chǎn jiē jí
trung sản giai cấp
giai cấp trung lưu
工人阶级gōng rén jiē jí
công nhân giai cấp
giai cấp công nhân