[wú chǎn jiē jí]
vô sản giai cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无产阶级专政wú chǎn jiē jí zhuān zhèng
vô sản giai cấp chuyên chính
Chuyên chính vô sản
无产阶级革命wú chǎn jiē jí gé mìng
vô sản giai cấp cách mệnh
Cách mạng vô sản