[jiē céng]
giai tầng
中产阶层工薪阶层
zhōng chǎn jiē céng gōng xīn jiē céng
tầng lớp trung lưu. tầng lớp công nhân
工薪阶层gōng xīn jiē céng
công tân giai tầng
giai cấp làm công ăn lương
社会阶层shè huì jiē céng
xã hội giai tầng
giai cấp xã hội