[hé lǘ]
hạp lư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阖闾城hé lǘ chéng
hạp lư thành
kinh đô của Vua Helu nước Ngô từ thế kỷ 6 TCN, tại Vô Tích, Giang Tô hiện nay
吴王阖闾wú wáng hé lǘ
ngô vương hạp lư
Vua Helu nước Ngô, đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸; còn gọi là 吳王闔廬|吴王阖庐
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.