[hé lú]
hạp lư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吴王阖庐wú wáng hé lú
ngô vương hạp lư
Vua Helu nước Ngô; còn gọi là 吳王闔閭|吴王阖闾
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.