[zòng bù]
tung
纵步向前走去
zòng bù xiàng qián zǒu qù
Bước dài về phía trước
一个纵步跳过壕沟
yí gè zòng bù tiào guò háo gōu
Một bước nhảy qua hào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.