[dū lí]
đồ lê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿阇梨ā dū lí
a đồ lê
giáo viên Phật giáo; cũng viết là 阿闍黎|阿阇黎[a1 she2 li2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.