[mèn mèn bú lè]
他这几天闷闷不乐,不知出了什么事儿
tā zhè jǐ tiān mèn mèn bú lè , bù zhī chū le shén me shì ér
Mấy ngày nay anh ấy buồn rầu không vui, không biết có chuyện gì xảy ra.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.