[chuǎng]
sấm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闯荡chuǎng dàng
sấm đãng
rời nhà để lập nghiệp; rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công
闯祸chuǎng huò
sấm hoạ
gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối
闯劲chuǎng jìn
sấm kình
Tinh thần xông xáo, xốc vác
闯过chuǎng guò
sấm quá
xông qua
闯进chuǎng jìn
sấm tiến
lao vào
闯入chuǎng rù
sấm nhập
xâm nhập; lao vào; đột nhập không mời
闯关chuǎng guān
sấm quan
xông qua rào cản
闯将chuǎng jiàng
sấm tướng
Tướng lĩnh dũng cảm xông pha trận mạc, thường dùng để ví von
闯王chuǎng wáng
sấm vương
Chuangwang hoặc Vua Lưu Lạc, tên tự xưng của thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân cuối Minh Lý Tự Thành 李自成
闯练chuǎng liàn
sấm luyện
Rời gia đình, ra xã hội thực tế rèn luyện
闯江湖chuǎng jiāng hú
sấm giang hồ
Xưa chỉ người đi đây đi đó, lang thang kiếm sống, làm nghề bói toán, biểu diễn, bán thuốc chữa bệnh...
闯世界chuǎng shì jiè
sấm thế giới
Đi đây đi đó, lang thang kiếm sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.