[bì mén]
bế môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闭门羹bì mén gēng
bế môn canh
xem 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1]
闭门会议bì mén huì yì
bế môn hội nghị
cuộc họp kín
闭门塞窦bì mén sāi dòu
bế môn tắc đậu
đóng cửa và chặn lối; phòng thủ nghiêm ngặt
闭门思过bì mén sī guò
bế môn tư
tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân
闭门觅句bì mén mì jù
bế môn mịch câu
nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ; nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
闭门造车bì mén zào chē
bế môn tạo xa
nghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe; nghĩa bóng: làm dự án một cách cô lập, không quan tâm đến thực tế bên ngoài
密闭门mì bì mén
mật bế môn
cửa kín khí
吃闭门羹chī bì mén gēng
cật bế môn canh
bị từ chối không cho vào; đến nơi thấy cửa đóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.