[liàng shǎn shǎn]
lượng thiểm thiểm
亮闪闪的眼睛 亮闪闪的启明星
liàng shǎn shǎn de yǎn jīng liàng shǎn shǎn de qǐ míng xīng
Đôi mắt lấp lánh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.