[duǒ]
đoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
躲懒duǒ lǎn
đoá lãn
trốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
躲藏duǒ cáng
đoá tàng
che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu
躲让duǒ ràng
đoá nhượng
tránh sang một bên; tránh đường; nhường đường
躲债duǒ zhài
đoá trái
trốn nợ
躲年duǒ nián
đoá niên
tránh về nhà dịp Tết Nguyên Đán
躲开duǒ kāi
đoá khai
tránh xa; tránh
躲穷duǒ qióng
đoá cùng
tìm nơi nương tựa ở nhà người thân giàu có
躲避duǒ bì
đoá tị
trốn; tránh né; lẩn tránh
躲闪duǒ shǎn
đoá thiểm
né tránh; lẩn tránh
躲难duǒ nán
đoá nan
lánh nạn; tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa
躲雨duǒ yǔ
đoá vũ
trú mưa
躲风duǒ fēng
đoá phong
nghĩa đen: tránh gió; nghĩa bóng: giữ mình để tránh tình huống khó khăn; tránh rắc rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.