[mén miàn]
môn diện
装修一
zhuāng xiū yī
Trang trí
支撑门面
zhī chēng mén miàn
Chống đỡ bộ mặt
门面话mén miàn huà
môn diện thoại
Lời nói xã giao, khách sáo, không giải quyết vấn đề
装门面zhuāng mén miàn
trang môn diện
xem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]
摆门面bǎi mén miàn
bài môn diện
giữ thể diện; tạo vỏ bọc
撑门面chēng mén miàn
chống môn diện
giữ thể diện; tạo vẻ bề ngoài
装点门面zhuāng diǎn mén miàn
trang điểm môn diện
nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng; nghĩa bóng: tô điểm; giữ thể diện