[mén liǎn]
môn kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
门脸儿mén liǎn ér
môn kiểm nhi
Khu vực gần cổng thành; mặt tiền cửa hàng; chỉ cửa hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.