[mén zǐ]
môn tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
托门子tuō mén zǐ
thác môn tử
Nhờ vả; nhờ cậy người khác giúp đỡ hoặc cầu xin thay
哪门子nǎ mén zǐ
nả
cái gì; loại gì; tại sao chứ
出门子chū mén zǐ
xuất môn tử
Nữ xuất giá về nhà chồng
钻门子zuàn mén zǐ
khoan
Nịnh bợ kẻ quyền quý
串门子chuàn mén zǐ
xuyến môn tử
xem 串門|串门[chuan4 men2]
脑门子nǎo mén zǐ
não môn tử
trán
西门子xī mén zǐ
tây môn tử
Siemens
走门子zǒu mén zǐ
tẩu môn tử
xem 走門路|走门路[zou3 men2 lu4]
尻门子kāo mén zǐ
khào môn tử
hậu môn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.