[nǎ mén zǐ]
nả
你生的哪门子气呀?
nǐ shēng de nǎ mén zǐ qì ya ?
Bạn giận cái gì vậy?
好好儿的,你哭哪门子呀?
hǎo hāo er de , nǐ kū nǎ mén zǐ ya ?
Đang yên lành, sao lại khóc?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.