[mén wài]
môn ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
门外汉mén wài hàn
môn ngoại hán
người ngoại đạo
拒之门外jù zhī mén wài
cự chi môn ngoại
khóa cửa không cho ai vào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.