[jìng tóu]
kính đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
试镜头shì jìng tóu
thí kính đầu
thử vai
慢镜头màn jìng tóu
mạn kính đầu
chuyển động chậm
分镜头fēn jìng tóu
phân kính đầu
Phân chia nội dung phim thành nhiều cảnh quay để chuẩn bị quay
快镜头kuài jìng tóu
khoái kính đầu
Kỹ thuật quay phim điện ảnh, truyền hình, quay chậm rồi chiếu tốc độ bình thường để tạo hiệu ứng người, vật chuyển động nhanh hơn thực tế
抢镜头qiǎng jìng tóu
thưởng kính đầu
giành lấy cảnh quay đẹp nhất; thu hút sự chú ý
定焦镜头dìng jiāo jìng tóu
định tiêu kính đầu
ống kính tiêu cự cố định
分色镜头fēn sè jìng tóu
phân sắc kính đầu
ống kính xử lý
NG镜头N G jìng tóu
lỗi diễn xuất
广角镜头guǎng jiǎo jìng tóu
quảng giác
cảnh quay góc rộng