[róng]
dung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镕炉róng lú
dung lò
lò rèn
朱镕基zhū róng jī
chu dung cơ
Chu Dung Cơ, chính trị gia Trung Quốc, Thủ tướng 1998-2003
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.